dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

k^

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "k^"

khăn bàn
khẩn cấp
khẩn cầu
khăn chế
khăn choàng
khăn chữ nhân
khăn chữ nhất
khản cổ
khăn đẹp
khằng
khăng
kháng
khẳng
Kháng Ái
kháng âm
khang an
kháng án
Kháng Bung
kháng cáo
khang cát
kháng chiến
kháng chiến hoá
kháng cự
khang cường
Kháng (dân tộc)
Kháng Dống
khả nghi
khả nghịch
Kháng Hốc
kháng huyết thanh
khán giả
khẳng định
khang khác
khảng khái
khẳng khái
khang khảng
khang kháng
khăng khăng
khẳng kheo
khăng khít
khắng khít
khẳng khiu
kháng khuẩn
kháng kích dục
khang kiện
kháng men
khạng nạng
kháng nghị
kháng nguyên
kháng nhiễm
kháng nhiệt
khang ninh
khăn gỗ
kháng độc
kháng độc tố
khăn gói
Kháng Đón
Kháng Quảng Lâm
kháng sinh
kháng sinh đồ
kháng thể
kháng thuế
Kháng (tiếng)
kháng tố
khang trang
kháng từ
kháng vi-rút
Kháng Xúa
khảnh
khanh
khánh
khảnh ăn
khánh chúc
Khánh Gia
khánh hạ
khan hiếm
khanh khách
khánh kiệt
Khánh Kỵ
khán hộ
khẩn hoang
khánh tận
khánh thành
khánh tiết
khanh tướng
khẩn điền
khăn khẳn
khàn khàn
khẩn khoản
khấn khứa
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...